mắt kính

mắt kính

Một người thợ đồng hồ đang kiểm tra mắt kính bị trầy xước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm kính dùng để che, bảo vệ hoặc trang trí: "mắt kính" chỉ miếng kính tròn, thường được lắp vào khung của một vật dụng để bảo vệ mặt số hoặc bộ phận bên trong, hoặc để tạo thẩm mỹ.
      • dụ: Mắt kính đồng hồ bị vỡ sau khi va đập. (Tấm kính che mặt đồng hồ bị hỏng.)
    • Bộ phận của kính đeo mắt: "mắt kính" cũng có thể chỉ từng miếng kính trong cặp kính đeo mắt, giúp điều chỉnh tầm nhìn hoặc bảo vệ mắt.
      • dụ: Anh ấy lau sạch mắt kính trước khi đeo. (Anh ấy vệ sinh từng miếng kính của kính đeo.)
dụ sử dụng
  • Mắt kính đồng hồ:
    • Chiếc đồng hồ này mắt kính bằng sapphire, rất bền. (Tấm kính che mặt đồng hồ làm từ sapphire, chịu lực tốt.)
  • Mắt kính của kính đeo:
    • Mắt kính bên trái bị trầy xước, cần thay mới. (Miếng kính bên trái của kính đeo bị hỏng, phải thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắt kính chống trầy": loại kính lớp phủ đặc biệt để chống xước.
    • Nên chọn mắt kính chống trầy để kính bền hơn. (Lựa chọn kính khả năng chống xước để tăng độ bền.)
  • "mắt kính phân cực": kính khả năng giảm chói, thường dùng trong kính râm.
    • Mắt kính phân cực giúp lái xe an toàn dưới ánh nắng gắt. (Kính chống chói giúp giảm nguy hiểm khi lái xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính (danh từ): vật liệu trong suốt dùng làm cửa, ly, hoặc thiết bị quang học; cũng từ viết tắt của "kính đeo mắt".
    • Kính vỡ rơi đầy sàn. (Vật liệu kính bị vỡ.)
  • Tròng kính (danh từ): miếng kính dùng trong kính đeo mắt, đồng nghĩa với "mắt kính" trong ngữ cảnh kính đeo.
    • Tròng kính cận của tôi dày 2mm. (Miếng kính dùng cho người cận thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Kính đeo mắt: dụng cụ quang học gồm hai mắt kính gắn trong khung, dùng để điều chỉnh thị lực.
  • Mắt kính đồng hồ: tấm kính che mặt số đồng hồ.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt kính đẹp như pha lê: von về độ trong suốt sáng bóng của mắt kính.
    • Chiếc đồng hồ này mắt kính đẹp như pha lê. (Tấm kính che đồng hồ rất sáng trong.)

Từ chứa "mắt kính"